easement
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quyền địa dịch
- Nghĩa tiếng Anh
- A legal right to use part of someone else's land for a purpose, such as drainage.
- Ví dụ
There is a drainage easement along the back fence.
Có quyền địa dịch thoát nước dọc hàng rào phía sau.
- Cụm từ thường gặp
- registered easement
- Họ từ
- ease
Bản dịch
- 한국어지역권 (토지 사용권)
- 中文地役权
- 日本語地役権
- ไทยภาระจำยอม
- Bahasa Indonesiahak pakai atas tanah
- Русскийсервитут
- हिन्दीसुखाधिकार
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.