ECG
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- điện tâm đồ
- Nghĩa tiếng Anh
- Electrocardiogram, a test that records the heart's electrical activity.
- Ví dụ
The nurse did an ECG to check his heart.
Y tá đo điện tâm đồ để kiểm tra tim cho anh ấy.
- Cụm từ thường gặp
- have an ECG
- Họ từ
- electrocardiogram
Bản dịch
- 한국어심전도 검사
- 中文心电图
- 日本語心電図
- ไทยการตรวจคลื่นไฟฟ้าหัวใจ
- Bahasa IndonesiaEKG
- РусскийЭКГ
- हिन्दीईसीजी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.