economy
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nền kinh tế
- Nghĩa tiếng Anh
- The system of trade, industry and money of a country or region.
- Ví dụ
Tourism plays an important role in the Australian economy.
Du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Úc.
- Cụm từ thường gặp
- global economy; strong economy; boost the economy
- Họ từ
- economic, economical, economist, economics
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어경제
- 中文经济
- 日本語経済
- ไทยเศรษฐกิจ
- Bahasa Indonesiaekonomi
- Русскийэкономика
- हिन्दीअर्थव्यवस्था
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.