AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

eczema

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
bệnh chàm
Nghĩa tiếng Anh
A skin condition that makes skin dry, red and itchy.
Ví dụ
Her eczema gets worse in winter.Bệnh chàm của cô ấy nặng hơn vào mùa đông.
Cụm từ thường gặp
have eczema; eczema cream
Họ từ
(skin condition)

Bản dịch

  • 한국어습진
  • 中文湿疹
  • 日本語湿疹
  • ไทยโรคผิวหนังอักเสบ (ผื่นแพ้)
  • Bahasa Indonesiaeksim
  • Русскийэкзема
  • हिन्दीएक्ज़िमा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.