AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

elaborate

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
giải thích chi tiết
Nghĩa tiếng Anh
To add more details or explanation to an idea.
Ví dụ
The next sentence elaborates on the first claim.Câu tiếp theo giải thích chi tiết nhận định đầu tiên.
Cụm từ thường gặp
elaborate on
Họ từ
elaboration

Bản dịch

  • 한국어자세히 설명하다
  • 中文详细阐述
  • 日本語詳しく述べる
  • ไทยอธิบายรายละเอียด
  • Bahasa Indonesiamenguraikan
  • Русскийподробно излагать
  • हिन्दीविस्तार से बताना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.