elbow
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khuỷu tay
- Nghĩa tiếng Anh
- The joint in the middle of the arm.
- Ví dụ
He banged his elbow on the door.
Anh ấy va khuỷu tay vào cửa.
- Cụm từ thường gặp
- elbow joint; tennis elbow
- Họ từ
- elbows
Bản dịch
- 한국어팔꿈치
- 中文肘
- 日本語肘
- ไทยข้อศอก
- Bahasa Indonesiasiku
- Русскийлокоть
- हिन्दीकोहनी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.