elucidate
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- làm sáng tỏ
- Nghĩa tiếng Anh
- To explain something clearly.
- Ví dụ
The study elucidates how bees find flowers.
Nghiên cứu làm sáng tỏ cách ong tìm hoa.
- Cụm từ thường gặp
- elucidate a process
- Họ từ
- elucidation
Bản dịch
- 한국어명료하게 설명하다
- 中文阐明
- 日本語解明する
- ไทยอธิบายให้ชัด
- Bahasa Indonesiamenjelaskan
- Русскийразъяснять
- हिन्दीस्पष्ट करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.