emerge
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xuất hiện
- Nghĩa tiếng Anh
- To appear or become known, especially after being hidden.
- Ví dụ
New evidence emerged during the investigation.
Bằng chứng mới xuất hiện trong quá trình điều tra.
- Cụm từ thường gặp
- emerge from; emerge as; it emerged that
- Họ từ
- emergence, emerging, emergent
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어나타나다, 드러나다
- 中文出现,显露
- 日本語現れる、明らかになる
- ไทยปรากฏ เกิดขึ้น
- Bahasa Indonesiamuncul
- Русскийпоявляться
- हिन्दीउभरना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.