AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

emoji

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
biểu tượng cảm xúc
Nghĩa tiếng Anh
A small picture or icon used in digital messages.
Ví dụ
She replied with a smiling emoji.Cô ấy trả lời bằng một biểu tượng mặt cười.
Cụm từ thường gặp
send an emoji
Họ từ
emojis

Bản dịch

  • 한국어이모지
  • 中文表情符号
  • 日本語絵文字
  • ไทยอีโมจิ
  • Bahasa Indonesiaemoji
  • Русскийэмодзи
  • हिन्दीइमोजी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.