AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

emphasised that

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhấn mạnh rằng
Nghĩa tiếng Anh
A phrase to report that someone stressed a point (US: emphasized).
Ví dụ
The lecturer emphasised that sleep affects memory.Giảng viên nhấn mạnh rằng giấc ngủ ảnh hưởng đến trí nhớ.
Cụm từ thường gặp
strongly emphasised that...
Họ từ
emphasis

Bản dịch

  • 한국어~를 강조했다
  • 中文强调
  • 日本語~と強調した
  • ไทยเน้นย้ำว่า
  • Bahasa Indonesiamenekankan bahwa
  • Русскийподчеркнул, что
  • हिन्दीज़ोर देकर कहा कि

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.