employment contract
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hợp đồng lao động
- Nghĩa tiếng Anh
- A legal agreement setting out the terms of a job.
- Ví dụ
Read your employment contract before starting work.
Hãy đọc hợp đồng lao động trước khi bắt đầu làm việc.
- Cụm từ thường gặp
- sign an employment contract; written employment contract
- Họ từ
- contract
Bản dịch
- 한국어근로 계약서
- 中文雇佣合同
- 日本語雇用契約書
- ไทยสัญญาจ้างงาน
- Bahasa Indonesiakontrak kerja
- Русскийтрудовой договор
- हिन्दीरोज़गार अनुबंध
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.