enable
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cho phép
- Nghĩa tiếng Anh
- To make it possible for someone to do something.
- Ví dụ
Online banking enables customers to pay bills from home.
Ngân hàng trực tuyến giúp khách hàng thanh toán hóa đơn tại nhà.
- Cụm từ thường gặp
- enable someone to; enable access
- Họ từ
- enabling, enabled, disable
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어가능하게 하다
- 中文使能够
- 日本語可能にする
- ไทยทำให้สามารถ
- Bahasa Indonesiamemungkinkan
- Русскийпозволять
- हिन्दीसक्षम बनाना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.