AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

encounter

verb / noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
gặp phải
Nghĩa tiếng Anh
To experience or meet something, often unexpectedly.
Ví dụ
New arrivals often encounter problems finding housing.Người mới đến thường gặp khó khăn khi tìm nhà.
Cụm từ thường gặp
encounter difficulties; first encounter
Họ từ
encountered
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10

Bản dịch

  • 한국어맞닥뜨리다; 만남
  • 中文遇到
  • 日本語遭遇する
  • ไทยเผชิญ
  • Bahasa Indonesiamenghadapi
  • Русскийсталкиваться
  • हिन्दीसामना करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.