encryption
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mã hóa
- Nghĩa tiếng Anh
- Turning information into a code so only authorised people can read it.
- Ví dụ
Messages are protected by end-to-end encryption.
Tin nhắn được bảo vệ bằng mã hóa đầu cuối.
- Cụm từ thường gặp
- end-to-end encryption; data encryption
- Họ từ
- encrypt, encrypted
Bản dịch
- 한국어암호화
- 中文加密
- 日本語暗号化
- ไทยการเข้ารหัส
- Bahasa Indonesiaenkripsi
- Русскийшифрование
- हिन्दीएन्क्रिप्शन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.