AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

endorse

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tán thành
Nghĩa tiếng Anh
To publicly support or approve of something.
Ví dụ
The association endorsed the new guidelines.Hiệp hội đã tán thành hướng dẫn mới.
Cụm từ thường gặp
endorse a proposal; endorse a candidate
Họ từ
endorsement

Bản dịch

  • 한국어지지하다, 승인하다
  • 中文支持,认可
  • 日本語支持する、承認する
  • ไทยรับรอง สนับสนุน
  • Bahasa Indonesiamendukung
  • Русскийодобрять
  • हिन्दीसमर्थन करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.