English language requirement
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- yêu cầu tiếng Anh
- Nghĩa tiếng Anh
- The minimum English level needed for a visa, course or job.
- Ví dụ
Check the English language requirement for your visa.
Hãy kiểm tra yêu cầu tiếng Anh cho thị thực của bạn.
- Cụm từ thường gặp
- meet the English language requirement
- Họ từ
- requirement
Bản dịch
- 한국어영어 능력 요건
- 中文英语语言要求
- 日本語英語力要件
- ไทยข้อกำหนดด้านภาษาอังกฤษ
- Bahasa Indonesiapersyaratan bahasa Inggris
- Русскийтребования к знанию английского
- हिन्दीअंग्रेज़ी भाषा आवश्यकता
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.