AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

enhance

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
nâng cao
Nghĩa tiếng Anh
To improve the quality, value or strength of something.
Ví dụ
Volunteer work can enhance your job prospects.Công việc tình nguyện có thể nâng cao triển vọng việc làm.
Cụm từ thường gặp
enhance quality; enhance performance; greatly enhance
Họ từ
enhancement, enhanced
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어향상시키다
  • 中文提高,增强
  • 日本語高める
  • ไทยเสริม ปรับปรุง
  • Bahasa Indonesiameningkatkan
  • Русскийулучшать
  • हिन्दीबढ़ाना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.