enormous
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khổng lồ
- Nghĩa tiếng Anh
- Extremely large.
- Ví dụ
The bushfires caused enormous damage.
Cháy rừng đã gây thiệt hại khổng lồ.
- Cụm từ thường gặp
- enormous amount; enormous impact
- Họ từ
- enormously
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어막대한
- 中文巨大的
- 日本語莫大な
- ไทยมหาศาล
- Bahasa Indonesiasangat besar
- Русскийогромный
- हिन्दीविशाल
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.