enrolment
noun
- Nghĩa tiếng Anh
- Process of registering for a course
- Ví dụ
Complete your enrolment before classes start.
Hãy hoàn tất đăng ký trước khi lớp học bắt đầu.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.