entertain
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xem xét (ý tưởng)
- Nghĩa tiếng Anh
- In context: to consider an idea or possibility.
- Ví dụ
The committee refused to entertain the proposal.
Ủy ban từ chối xem xét đề xuất.
- Cụm từ thường gặp
- entertain an idea; entertain the possibility
Bản dịch
- 한국어(생각을) 고려하다, 품다
- 中文考虑(想法)
- 日本語(考えを)抱く、検討する
- ไทยพิจารณา (ความคิด)
- Bahasa Indonesiamempertimbangkan
- Русскийдопускать (мысль)
- हिन्दीविचार करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.