AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

enthusiastic

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhiệt tình
Nghĩa tiếng Anh
Showing great interest and excitement.
Ví dụ
The reviewer is enthusiastic about the new museum.Nhà phê bình rất nhiệt tình với bảo tàng mới.
Cụm từ thường gặp
enthusiastic about
Họ từ
enthusiasm

Bản dịch

  • 한국어열정적인, 열렬한
  • 中文热情的
  • 日本語熱心な
  • ไทยกระตือรือร้น
  • Bahasa Indonesiaantusias
  • Русскийвосторженный
  • हिन्दीउत्साही

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.