AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

environment

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
môi trường
Nghĩa tiếng Anh
The natural world, or the conditions in which people live or work.
Ví dụ
Plastic waste causes serious damage to the environment.Rác thải nhựa gây hại nghiêm trọng cho môi trường.
Cụm từ thường gặp
protect the environment; working environment; natural environment
Họ từ
environmental, environmentally, environmentalist
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어환경
  • 中文环境
  • 日本語環境
  • ไทยสิ่งแวดล้อม
  • Bahasa Indonesialingkungan
  • Русскийокружающая среда; обстановка
  • हिन्दीपर्यावरण, माहौल

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.