epilepsy
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- động kinh
- Nghĩa tiếng Anh
- A condition of the brain that can cause seizures.
- Ví dụ
He manages his epilepsy with medication.
Anh ấy kiểm soát bệnh động kinh bằng thuốc.
- Cụm từ thường gặp
- have epilepsy; epileptic seizure
- Họ từ
- epileptic
Bản dịch
- 한국어뇌전증 (간질)
- 中文癫痫
- 日本語てんかん
- ไทยโรคลมชัก
- Bahasa Indonesiaepilepsi
- Русскийэпилепсия
- हिन्दीमिर्गी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.