epiphany
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khoảnh khắc giác ngộ
- Nghĩa tiếng Anh
- A sudden moment of understanding or realisation.
- Ví dụ
The protagonist has an epiphany when she reads her mother’s old letters.
Nhân vật chính có khoảnh khắc giác ngộ khi đọc những lá thư cũ của mẹ.
Bản dịch
- 한국어깨달음의 순간
- 中文顿悟
- 日本語悟りの瞬間
- ไทยการตระหนักรู้ฉับพลัน
- Bahasa Indonesiapencerahan
- Русскийпрозрение
- हिन्दीआत्मबोध का क्षण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.