equation
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phương trình
- Nghĩa tiếng Anh
- A mathematical statement that two expressions are equal, using an equals sign.
- Ví dụ
Which value of x satisfies the equation?
Giá trị nào của x thỏa mãn phương trình?
- Cụm từ thường gặp
- solve an equation; linear equation
- Họ từ
- equate
Bản dịch
- 한국어방정식
- 中文方程
- 日本語方程式
- ไทยสมการ
- Bahasa Indonesiapersamaan
- Русскийуравнение
- हिन्दीसमीकरण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.