AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

equation of a circle

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
phương trình đường tròn
Nghĩa tiếng Anh
The form (x − h)² + (y − k)² = r², with centre (h, k) and radius r.
Ví dụ
The equation of a circle centred at (2, −1) with radius 3 is (x − 2)² + (y + 1)² = 9.Phương trình đường tròn tâm (2, −1) bán kính 3 là (x − 2)² + (y + 1)² = 9.
Cụm từ thường gặp
standard equation of a circle

Bản dịch

  • 한국어원의 방정식
  • 中文圆的方程
  • 日本語円の方程式
  • ไทยสมการวงกลม
  • Bahasa Indonesiapersamaan lingkaran
  • Русскийуравнение окружности
  • हिन्दीवृत्त का समीकरण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.