AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

equip

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
trang bị
Nghĩa tiếng Anh
To provide the tools, skills or things needed for a purpose.
Ví dụ
The course equips students with practical skills.Khóa học trang bị cho sinh viên các kỹ năng thực hành.
Cụm từ thường gặp
equip with; well equipped; fully equipped
Họ từ
equipment, equipped
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어갖추게 하다
  • 中文装备,使具备
  • 日本語備え付ける、身につけさせる
  • ไทยจัดเตรียม ติดตั้ง
  • Bahasa Indonesiamelengkapi
  • Русскийоснащать
  • हिन्दीसुसज्जित करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.