equivalent
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tương đương
- Nghĩa tiếng Anh
- Equal in value, amount or meaning; something equal to something else.
- Ví dụ
The overseas qualification was assessed as equivalent to a bachelor degree.
Bằng cấp nước ngoài được đánh giá tương đương bằng cử nhân.
- Cụm từ thường gặp
- equivalent to; the equivalent of; roughly equivalent
- Họ từ
- equivalence
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어동등한; 상당하는 것
- 中文相等的;对等物
- 日本語同等の;相当するもの
- ไทยเทียบเท่า
- Bahasa Indonesiasetara
- Русскийэквивалентный
- हिन्दीसमतुल्य
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.