erode
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xói mòn
- Nghĩa tiếng Anh
- To gradually wear away or weaken something.
- Ví dụ
Storms continue to erode the coastline.
Bão tiếp tục làm xói mòn bờ biển.
- Cụm từ thường gặp
- erode the coastline; erode trust; erode confidence
- Họ từ
- erosion
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어침식하다, 약화시키다
- 中文侵蚀
- 日本語浸食する、損なう
- ไทยกัดเซาะ
- Bahasa Indonesiamengikis
- Русскийразрушать, подрывать
- हिन्दीक्षरण करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.