estate
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bất động sản; di sản
- Nghĩa tiếng Anh
- A large area of land with buildings; also everything a person owns when they die.
- Ví dụ
Her estate was divided between her children.
Tài sản của bà được chia cho các con.
- Cụm từ thường gặp
- real estate; housing estate; estate agent
- Họ từ
- estates
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어토지, 부동산; 유산
- 中文地产;遗产
- 日本語地所、不動産;遺産
- ไทยที่ดิน ทรัพย์มรดก
- Bahasa Indonesiatanah milik; harta warisan
- Русскийпоместье; наследство
- हिन्दीसंपत्ति; जायदाद
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.