AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

ETF

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
quỹ hoán đổi danh mục (ETF)
Nghĩa tiếng Anh
Exchange-Traded Fund, an investment fund traded on a stock exchange that often tracks an index.
Ví dụ
Many beginners invest in a low-cost ETF.Nhiều người mới bắt đầu đầu tư vào ETF chi phí thấp.
Cụm từ thường gặp
buy an ETF; index ETF
Họ từ
exchange-traded fund

Bản dịch

  • 한국어상장지수펀드 (ETF)
  • 中文交易所交易基金
  • 日本語上場投資信託(ETF)
  • ไทยกองทุนรวมดัชนี ETF
  • Bahasa Indonesiareksa dana yang diperdagangkan di bursa
  • Русскийбиржевой фонд
  • हिन्दीएक्सचेंज ट्रेडेड फ़ंड

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.