evaluate
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tính giá trị
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, to find the value of an expression by calculating it.
- Ví dụ
Evaluate f(2) for f(x) = x² + 1.
Tính f(2) với f(x) = x² + 1.
- Cụm từ thường gặp
- evaluate an expression
- Họ từ
- evaluation
Bản dịch
- 한국어값을 구하다 (수학)
- 中文求值
- 日本語値を求める
- ไทยหาค่า
- Bahasa Indonesiamenghitung nilai
- Русскийвычислять значение
- हिन्दीमान ज्ञात करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.