eviction
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trục xuất người thuê
- Nghĩa tiếng Anh
- Forcing a tenant to leave a property through a legal process.
- Ví dụ
The tenant faced eviction after months of unpaid rent.
Người thuê đối mặt với việc bị trục xuất sau nhiều tháng nợ tiền thuê.
- Cụm từ thường gặp
- eviction notice; face eviction
- Họ từ
- evict
Bản dịch
- 한국어퇴거 (강제 퇴거)
- 中文驱逐
- 日本語立ち退き
- ไทยการขับไล่ผู้เช่า
- Bahasa Indonesiapengusiran
- Русскийвыселение
- हिन्दीबेदख़ली
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.