AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tất cả từ điển

evidence

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
bằng chứng
Nghĩa tiếng Anh
Information supporting a claim
Ví dụ
Use evidence to justify your conclusion.Hãy dùng bằng chứng để biện minh cho kết luận.

Bản dịch

  • 한국어증거, 근거
  • 中文证据
  • 日本語証拠、根拠
  • ไทยหลักฐาน
  • Bahasa Indonesiabukti
  • Русскийдоказательство
  • हिन्दीप्रमाण

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.