AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

evident

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
rõ ràng
Nghĩa tiếng Anh
Clear and easy to see or understand.
Ví dụ
It is evident from the graph that sales peaked in December.Từ biểu đồ có thể thấy rõ doanh số đạt đỉnh vào tháng Mười Hai.
Cụm từ thường gặp
clearly evident; it is evident that; become evident
Họ từ
evidence, evidently
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어분명한
  • 中文明显的
  • 日本語明らかな
  • ไทยชัดเจน
  • Bahasa Indonesiajelas, nyata
  • Русскийочевидный
  • हिन्दीस्पष्ट

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.