AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

exacerbate

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
làm trầm trọng thêm
Nghĩa tiếng Anh
To make a problem worse.
Ví dụ
The drought exacerbated food shortages.Hạn hán làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu lương thực.
Cụm từ thường gặp
exacerbate a problem
Họ từ
exacerbation

Bản dịch

  • 한국어악화시키다
  • 中文加剧
  • 日本語悪化させる
  • ไทยทำให้รุนแรงขึ้น
  • Bahasa Indonesiamemperburuk
  • Русскийусугублять
  • हिन्दीबिगाड़ना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.