examination
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khám bệnh
- Nghĩa tiếng Anh
- A careful check of a patient's body by a doctor (informal: exam).
- Ví dụ
The doctor did a physical examination.
Bác sĩ đã khám thực thể.
- Cụm từ thường gặp
- physical examination; eye examination
- Họ từ
- examine
Bản dịch
- 한국어진찰 (검사)
- 中文检查
- 日本語診察
- ไทยการตรวจร่างกาย
- Bahasa Indonesiapemeriksaan
- Русскийосмотр
- हिन्दीजाँच
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.