excerpt
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đoạn trích
- Nghĩa tiếng Anh
- A short part taken from a longer text.
- Ví dụ
The following excerpt is from a novel published in 1847.
Đoạn trích sau đây lấy từ một tiểu thuyết xuất bản năm 1847.
Bản dịch
- 한국어발췌문
- 中文节选
- 日本語抜粋
- ไทยข้อความที่ตัดตอนมา
- Bahasa Indonesiakutipan
- Русскийотрывок
- हिन्दीअंश
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.