AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

executive summary

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
bản tóm tắt điều hành
Nghĩa tiếng Anh
A short section at the start of a report that summarises the main points for busy readers.
Ví dụ
Read the executive summary first.Hãy đọc bản tóm tắt điều hành trước.
Cụm từ thường gặp
write an executive summary
Họ từ
summary

Bản dịch

  • 한국어요약 보고 (개요)
  • 中文执行摘要
  • 日本語エグゼクティブサマリー
  • ไทยบทสรุปผู้บริหาร
  • Bahasa Indonesiaringkasan eksekutif
  • Русскийкраткое изложение для руководства
  • हिन्दीकार्यकारी सारांश

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.