executor
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- người thi hành di chúc
- Nghĩa tiếng Anh
- The person named in a will to carry out its instructions.
- Ví dụ
Her brother is the executor of her will.
Anh trai bà ấy là người thi hành di chúc.
- Cụm từ thường gặp
- appoint an executor
- Họ từ
- execute
Bản dịch
- 한국어유언 집행자
- 中文遗嘱执行人
- 日本語遺言執行者
- ไทยผู้จัดการมรดก
- Bahasa Indonesiapelaksana wasiat
- Русскийдушеприказчик
- हिन्दीनिष्पादक
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.