exemplify
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- là ví dụ điển hình
- Nghĩa tiếng Anh
- To be a typical example of something.
- Ví dụ
The building exemplifies modern design.
Tòa nhà là ví dụ điển hình của thiết kế hiện đại.
- Cụm từ thường gặp
- exemplify a trend
- Họ từ
- example
Bản dịch
- 한국어전형적인 예가 되다
- 中文例证,是…的典型
- 日本語典型的な例となる
- ไทยเป็นตัวอย่าง
- Bahasa Indonesiamencontohkan
- Русскийслужить примером
- हिन्दीउदाहरण होना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.