exhibit
verb / noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trưng bày; vật trưng bày
- Nghĩa tiếng Anh
- To show something publicly; an object in a museum or exhibition.
- Ví dụ
The museum exhibits Indigenous artefacts.
Bảo tàng trưng bày hiện vật của người bản địa.
- Cụm từ thường gặp
- exhibit signs of; on exhibit
- Họ từ
- exhibition, exhibitor
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어전시하다; 전시품
- 中文展出;展品
- 日本語展示する;展示品
- ไทยจัดแสดง สิ่งจัดแสดง
- Bahasa Indonesiamemamerkan; pameran
- Русскийвыставлять; экспонат
- हिन्दीप्रदर्शित करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.