explicit
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- rõ ràng, minh bạch
- Nghĩa tiếng Anh
- Clear and stated directly, leaving no doubt.
- Ví dụ
The instructions were explicit about the word limit.
Hướng dẫn nêu rõ giới hạn số từ.
- Cụm từ thường gặp
- explicit instructions; make explicit; explicit content
- Họ từ
- explicitly, implicit (opposite)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어명시적인
- 中文明确的
- 日本語明確な
- ไทยชัดแจ้ง
- Bahasa Indonesiaeksplisit
- Русскийявный, чёткий
- हिन्दीस्पष्ट
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.