exploit
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khai thác; bóc lột
- Nghĩa tiếng Anh
- To use something fully for benefit, or to treat someone unfairly for your own advantage.
- Ví dụ
Some employers exploit workers on temporary visas.
Một số chủ lao động bóc lột người lao động có thị thực tạm thời.
- Cụm từ thường gặp
- exploit resources; exploit workers; exploit an opportunity
- Họ từ
- exploitation, exploitative
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어이용하다; 착취하다
- 中文利用;剥削
- 日本語活用する;搾取する
- ไทยใช้ประโยชน์ เอารัดเอาเปรียบ
- Bahasa Indonesiamemanfaatkan; mengeksploitasi
- Русскийиспользовать; эксплуатировать
- हिन्दीउपयोग करना; शोषण करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.