AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

exponent

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
số mũ
Nghĩa tiếng Anh
A small number written above another number to show how many times it is multiplied by itself.
Ví dụ
In 5³, the exponent is 3.Trong 5³, số mũ là 3.
Cụm từ thường gặp
negative exponent; rules of exponents
Họ từ
exponential

Bản dịch

  • 한국어지수 (거듭제곱의 횟수)
  • 中文指数
  • 日本語指数
  • ไทยเลขชี้กำลัง
  • Bahasa Indonesiaeksponen
  • Русскийпоказатель степени
  • हिन्दीघातांक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.