exponential function
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hàm số mũ
- Nghĩa tiếng Anh
- A function of the form f(x) = a·bˣ, where the variable is in the exponent.
- Ví dụ
Population growth can be modelled by an exponential function.
Sự tăng dân số có thể mô hình hóa bằng hàm số mũ.
- Cụm từ thường gặp
- exponential function model
- Họ từ
- exponent
Bản dịch
- 한국어지수함수
- 中文指数函数
- 日本語指数関数
- ไทยฟังก์ชันเลขชี้กำลัง
- Bahasa Indonesiafungsi eksponensial
- Русскийпоказательная функция
- हिन्दीघातांकी फलन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.