AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

express concern

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
bày tỏ lo ngại
Nghĩa tiếng Anh
To say that you are worried about something.
Ví dụ
She expressed concern about the group's deadline.Cô ấy bày tỏ lo ngại về hạn chót của nhóm.
Cụm từ thường gặp
express concern about / over
Họ từ
concern

Bản dịch

  • 한국어우려를 표하다
  • 中文表示担忧
  • 日本語懸念を示す
  • ไทยแสดงความกังวล
  • Bahasa Indonesiamenyatakan kekhawatiran
  • Русскийвыразить обеспокоенность
  • हिन्दीचिंता व्यक्त करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.