express gratitude
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bày tỏ lòng biết ơn
- Nghĩa tiếng Anh
- To say thank you formally.
- Ví dụ
I'd like to express my gratitude for your help.
Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
- Cụm từ thường gặp
- express sincere gratitude
- Họ từ
- grateful, gratitude
Bản dịch
- 한국어감사를 표하다
- 中文表示感谢
- 日本語感謝を表す
- ไทยแสดงความขอบคุณ
- Bahasa Indonesiamenyampaikan terima kasih
- Русскийвыразить благодарность
- हिन्दीआभार व्यक्त करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.