AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

express gratitude

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
bày tỏ lòng biết ơn
Nghĩa tiếng Anh
To say thank you formally.
Ví dụ
I'd like to express my gratitude for your help.Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Cụm từ thường gặp
express sincere gratitude
Họ từ
grateful, gratitude

Bản dịch

  • 한국어감사를 표하다
  • 中文表示感谢
  • 日本語感謝を表す
  • ไทยแสดงความขอบคุณ
  • Bahasa Indonesiamenyampaikan terima kasih
  • Русскийвыразить благодарность
  • हिन्दीआभार व्यक्त करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.