eye drops
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thuốc nhỏ mắt
- Nghĩa tiếng Anh
- Liquid medicine put into the eyes.
- Ví dụ
Use the eye drops twice a day as directed.
Nhỏ thuốc mắt hai lần mỗi ngày theo chỉ dẫn.
- Cụm từ thường gặp
- put in eye drops
- Họ từ
- drops
Bản dịch
- 한국어안약
- 中文眼药水
- 日本語目薬
- ไทยยาหยอดตา
- Bahasa Indonesiaobat tetes mata
- Русскийглазные капли
- हिन्दीआँखों की दवा (बूँदें)
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.