AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

eyelid

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
mí mắt
Nghĩa tiếng Anh
The skin that covers the eye when it closes.
Ví dụ
Her eyelid is swollen and red.Mí mắt cô ấy bị sưng và đỏ.
Cụm từ thường gặp
swollen eyelid; upper eyelid
Họ từ
eyelids

Bản dịch

  • 한국어눈꺼풀
  • 中文眼皮
  • 日本語まぶた
  • ไทยเปลือกตา
  • Bahasa Indonesiakelopak mata
  • Русскийвеко
  • हिन्दीपलक
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.